Chất xơ PBI (Polybenzimidazole) là gì?
Sợi polybenzimidazole (PBI) là một polyme dị vòng tinh thể lỏng lyotropic, được biết đến với khả năng chống cháy vượt trội, chịu nhiệt độ cao và ổn định hóa học. PBI chủ yếu được sản xuất bằng cách trùng ngưng các amin thơm và axit dicarboxylic thơm hoặc các dẫn xuất của chúng.
Đặc điểm cấu trúc của sợi PBI
PBI là một polyme dị vòng chứa các đơn vị benzimidazole lặp lại trên mạch chính. Cấu trúc phân tử dạng thang cứng của nó thuộc về poly-1,4-phenylene-2,6-benzdiimidazole. Các vòng benzen và các đơn vị benzimidazole tạo ra liên kết hydro liên phân tử mạnh, tăng cường lực tương tác và hiệu suất. PBI được phân loại thành L-PBI (chứa một số mạch aliphatic) và A-PBI (chuỗi thơm hoàn toàn).
Cấu trúc cứng này cung cấp cho sợi PBI khả năng ổn định nhiệt, độ bền cơ học, tính chất điện môi, khả năng tự bôi trơn và giảm thiểu lượng khí độc thải ra khi tiếp xúc với ngọn lửa.
Quá trình trùng hợp và kéo sợi
Có ba phương pháp chính có thể tổng hợp polyme PBI:
- Trong axit polyphosphoric
- Trong chất pha loãng nóng chảy nhưng không hòa tan như butylene sulfone hoặc diphenyl sulfone
- Thông qua quá trình trùng hợp pha rắn
Trùng hợp pha rắn là phương pháp thực tế nhất cho các ứng dụng công nghiệp. Chất rắn đã trùng hợp được hòa tan vào dung dịch kéo sợi, kéo khô qua các vòi phun, và được xử lý bằng cách rửa, kéo giãn và xử lý axit để tạo ra sợi PBI cuối cùng.
Đặc điểm hiệu suất chính
1. Tính chất chống cháy
Sợi PBI có chỉ số LOI (Chỉ số giới hạn oxy) là 41%, là loại sợi không cháy. Sợi không cháy, không tan chảy hoặc nhỏ giọt trong không khí, mang lại khả năng chống cháy tuyệt vời.
2. Khả năng chịu nhiệt độ cao và thấp
Cấu trúc dị vòng thơm giúp sợi PBI có khả năng chịu nhiệt cao. Nó duy trì độ bền tối đa ở 300°C trong 60 phút, hơn 90% ở 350°C trong 6 giờ và có thể chịu được nhiệt độ lên đến 815°C trong thời gian ngắn. Ở nhiệt độ thấp đến -196°C, nó vẫn giữ được độ bền và không bị giòn.
3. Khả năng chống hóa chất và axit
Sợi PBI có độ ổn định cao trong môi trường axit mạnh như axit sunfuric, axit clohydric và axit nitric cũng như dung môi hữu cơ, do đó rất lý tưởng cho môi trường khắc nghiệt.
4. Sự thoải mái khi mặc
Sợi PBI có mật độ khoảng 1,43 g/cm 3 sau khi xử lý bằng axit, độ bền và độ giãn tương tự như sợi viscose, khả năng giữ ẩm cao hơn (khoảng 15%), giúp ngăn ngừa tĩnh điện trong quá trình xử lý và mang lại sự thoải mái tuyệt vời khi mặc quần áo bảo hộ.
5. Khả năng nhuộm và vẻ ngoài
Sợi PBI có màu vàng tự nhiên. Có thể sử dụng thuốc nhuộm phân tán và thuốc nhuộm axit, nhưng các kỹ thuật nhuộm tiêu chuẩn có thể gặp khó khăn do nhiệt độ chuyển thủy tinh cao và cấu trúc liên kết hydro cứng của sợi.
Ứng dụng của sợi PBI
Nhờ những đặc tính độc đáo, sợi PBI được sử dụng rộng rãi trong quần áo bảo hộ hiệu suất cao cho lính cứu hỏa, đồng phục quân đội, trang phục an toàn công nghiệp, ứng dụng hàng không vũ trụ và các loại vải kỹ thuật đòi hỏi khắt khe khác.






