Vải dệt trơn PBO (còn được gọi là vải PBO-Plain) là vật liệu dệt hiệu suất cao được làm từ sợi PBO (poly(p-phenylene-2,6-benzobisoxazole)) thông qua quy trình dệt trơn. Nó được ca ngợi là "siêu sợi của thế kỷ 21". Nhiều nhà sản xuất và cung cấp vải chống cháy hiện đang cung cấp vải PBO để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường vải chống cháy.
Quá trình sản xuất vải sợi PBO chủ yếu bao gồm hai công đoạn chính: chuẩn bị sợi và dệt vải.
Tổng hợp và trùng hợp monome: Thông thường, 4,6-diaminoresorcinol (DAR) hydrochloride và axit terephthalic (TPA) được sử dụng làm monome chính. Chúng trải qua quá trình trùng ngưng dung dịch trong axit polyphosphoric (PPA). PPA vừa đóng vai trò là dung môi vừa là chất xúc tác trùng ngưng. Cần duy trì các điều kiện nghiêm ngặt để thu được polyme PBO có trọng lượng phân tử cao.
Kéo sợi: Quy trình kéo sợi ướt bằng tia khô được áp dụng. Dung dịch polymer PBO tinh thể lỏng được tách khí và lọc trước khi được đùn qua các vòi phun. Các sợi trước tiên đi qua một khe hở không khí ngắn (kéo sợi khô) và sau đó đông đặc trong bể đông tụ (kéo sợi ướt). Các sợi kéo sợi (cấp AS) đã thể hiện các chuỗi phân tử định hướng cao, do đó không cần kéo sợi. Đối với sợi có mô đun đàn hồi cao hơn, quá trình xử lý nhiệt kéo căng ở nhiệt độ trên 600 °C được áp dụng, tạo ra các sợi HM (mô đun đàn hồi cao) thường có ánh kim vàng.
Chuẩn bị sợi dọc: Sợi filament PBO 100–300D được lựa chọn cho cả sợi dọc và sợi ngang. Sợi dọc thường được xoắn (khoảng 230 vòng xoắn/mét) để tăng cường độ kết dính và hiệu suất dệt.
Chuẩn bị sợi ngang: Sợi ngang thường được tháo xoắn và quấn vào ống chỉ thích hợp để dệt thoi.
Dệt: Cấu trúc dệt trơn được sử dụng, là kiểu dệt cơ bản nhất trong đó sợi dọc và sợi ngang đan xen nhau (trên một, dưới một). Điều này đảm bảo độ ổn định về cấu trúc và độ mịn bề mặt của vải. Bằng cách điều chỉnh mật độ sợi dọc/sợi ngang và độ mịn của sợi, có thể điều chỉnh độ dày, trọng lượng và các đặc tính cơ học của vải.
Điều này làm cho Vải chống cháy PBO Và vật liệu vải chống cháy có khả năng tùy chỉnh cao, với các tùy chọn có sẵn cho người mua đang tìm kiếm mua vải chống cháy hoặc khám phá vải chống cháy để bán từ đáng tin cậy nhà cung cấp vải chống cháy .
Ưu điểm cốt lõi của vải chống cháy PBO nằm ở độ bền cơ học cực cao, độ ổn định nhiệt vượt trội và khả năng chống cháy vượt trội.
| Loại bất động sản | Tham số | Giá trị/Phạm vi điển hình | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Cơ khí | Độ bền kéo | 37 cN/dtex (AS), cao hơn đối với HM | >10 lần so với sợi thép |
| Mô đun đàn hồi | 1150 cN/dtex (AS), 1720 cN/dtex (HM) | Cao hơn para-aramid ~2 lần | |
| Độ giãn dài khi đứt | 3,5% (AS), 2,5% (HM) | ||
| Thuộc vật chất | Tỉ trọng | 1,54–1,56 g/cm³ | Nhẹ hơn sợi carbon (1,80–1,87 g/cm³) |
| Mật độ tuyến tính | 100–300 ngày | Cho sợi dọc và sợi ngang | |
| Nhiệt | Nhiệt độ phân hủy | ~650 °C | Ổn định ở 316 °C trong 100 giờ |
| LOI (Chỉ số oxy hạn chế) | 68% | Vải chống cháy | |
| Nhiệt độ phục vụ liên tục | ~330 °C | ||
| Thông số vải | Kiểu dệt | Dệt trơn | Cũng có thể dệt chéo |
| Trọng lượng cơ bản | 300–1000 g/m² | Có thể tùy chỉnh | |
| Độ dày | 1–25 mm | Có thể tùy chỉnh | |
| Khác | Màu sắc | Vàng cam (HM có ánh vàng kim loại) | |
| Độ nhạy tia cực tím | Cao | Cần bảo vệ |
Nhờ những đặc tính vượt trội, vải chống cháy PBO (và các sợi của nó) được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp công nghệ cao và các ứng dụng bảo vệ tiên tiến.

Với sự phát triển nhanh chóng của thị trường vải chống cháy, nhu cầu về vải PBO để bán tiếp tục tăng. Nhiều nhà cung cấp vải chống cháy và các nhà cung cấp vải chống cháy đang tập trung vào loại vải chống cháy vốn có như PBO nhờ độ bền và hiệu suất an toàn của nó. Nếu bạn đang tìm kiếm một loại vải chống cháy với độ bền, khả năng chịu nhiệt và không bắt lửa vượt trội, PBO là một trong những lựa chọn tiên tiến nhất hiện có.