Chảo tiền oxy hóa và nỉ pha trộn Meta-Aramid là gì?
Vật liệu composite hiệu suất cao này được sản xuất bằng cách trộn vật lý hai sợi hữu cơ chịu nhiệt và xử lý chúng thông qua kỹ thuật đục lỗ bằng kim hoặc vướng nước. Nó kết hợp khả năng chống cháy đặc biệt của sợi tiền oxy hóa với tính ổn định nhiệt của meta-aramid (chẳng hạn như aramid 1313), khiến nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng bảo vệ nhiệt độ cao và cách nhiệt.

Quy trình sản xuất nỉ chống cháy
Tiền xử lý nguyên liệu thô
Chuẩn bị sợi tiền oxy hóa: Sợi PAN (polyacrylonitrile) được ổn định nhiệt trong môi trường không khí ở 200–300°C để tạo ra sợi đen được tuần hoàn một phần với mật độ khoảng 1,40 g/cm³. Những sợi này có chỉ số oxy (LOI) giới hạn đặc biệt là 40–60 và nhiệt độ phân hủy ≥ 640°C.
Xử lý meta-aramid: Sợi Aramid 1313 được kéo thành sợi. Chúng có khả năng chịu nhiệt trên 300°C, độ bền kéo cao và độ co nhiệt thấp.
Pha trộn và hình thànhTrộn sợi: Các sợi ngắn chứa PAN tiền oxy hóa và meta-aramid được trộn theo tỷ lệ 70:30, sau đó được tạo thành nỉ thông qua quá trình đục lỗ bằng kim hoặc liên kết hydro.
Cải tiến bằng hỗn hợp (tùy chọn): Bột Aerogel có thể được tích hợp vào cấu trúc nỉ để tăng cường đáng kể hiệu suất cách nhiệt.
Sau điều trịNhiệt độ và lớp phủ: Các lớp được liên kết bằng chất kết dính polyimide và phương pháp xử lý bề mặt PTFE (polytetrafluoroethylene) tùy chọn được áp dụng để cải thiện khả năng kháng hóa chất và độ bền.
Đặc tính hiệu suất của nỉ được trộn sẵn với Pan-Oxidized và Meta-Aramid
- Khả năng chống cháy & chịu nhiệt:LOI lên tới 40–60, nhiệt độ phân hủy ≥ 640°C. Ổn định khi tiếp xúc ngắn hạn ở nhiệt độ 1200°C Hàm lượng meta-aramid đảm bảo không tan chảy hoặc nhỏ giọt—chỉ cacbon hóa dưới nhiệt.
Cách nhiệt Độ dẫn nhiệt cực thấp:0,017–0,023 W/(m·K), Tốt hơn cách nhiệt vô cơ thông thường trong không gian nhỏ gọn.
- Sức mạnh cơ học:Sợi tiền oxy hóa đóng góp độ bền kéo (khoảng 1,4 cN/dtex) Meta-aramid tăng cường khả năng chống rách và độ linh hoạt Tỷ lệ co ngót do nhiệt ≤ 3%.
- Hóa chất & Môi trường:Độ bền Chịu được axit, kiềm và dung môi hữu cơ Lớp phủ PTFE chống bám bẩn và ăn mòn bề mặt Tuổi thọ sử dụng dài hơn 8–10 lần so với vật liệu thông thường.
Thông số kỹ thuật của nỉ được trộn sẵn và nỉ pha trộn Meta-Aramid
| Danh mục thông số |
Thông số kỹ thuật |
| Mật độ khu vực (GSM) |
400 g/m2 |
Chiều rộng
|
1,0–2,5 m (có thể tùy chỉnh) |
| độ dày |
3 mm |
| Độ bền kéo dọc |
≥180 N/50mm (cong dọc) |
| Độ bền kéo ngang |
≥150 N/50mm (sợi ngang) |
| Độ giãn dài khi đứt |
≤10% |
| Sức mạnh xé rách |
≥25N |
| Hạn chế chỉ số oxy |
≥45% |
Nhiệt độ phục vụ lâu dài
|
≤450°C (liên tục)
|
Khả năng chịu nhiệt độ cao ngắn hạn
|
1200°C (tức thời, 30 giây)
|
Độ dẫn nhiệt
|
0,020–0,025 W/(m·K)
|
Co rút nhiệt (300°C/2h
|
≤2%
|
Đánh giá ngọn lửa
|
UL94-V0
|
Mật độ khói (Phương pháp NBS)
|
≤50 (đốt cháy)
|
Phát thải khí độc
|
Không chứa halogen, không chứa xyanua, tuân thủ RoHS/REACH
|
Ứng dụng trong An toàn cháy nổ, Bảo vệ pin và Công nghiệp
- Bảo vệ nhiệt & An toàn cháy nổ:Quần áo lính cứu hỏa, lót găng tay, chăn giữ nhiệt, rèm chống cháy.
- Pin & Năng lượng mới:Vật liệu cách nhiệt cho gói pin lithium-ion, rào chắn lửa để ngăn ngừa sự thoát nhiệt, các lớp an toàn cho mô-đun lưu trữ năng lượng.
- Phòng cháy chữa cháy tòa nhà:Bọc ống, gioăng chống cháy, cách nhiệt mái, lõi cửa chống cháy.
- Ứng dụng nhiệt độ cao công nghiệp:Vỏ bọc cách nhiệt đường ống, vỏ lò phản ứng, tấm chắn thiết bị nhiệt độ cao (ví dụ: rèm hàn).
- Quốc phòng & Hàng không vũ trụ:Miếng đệm hấp thụ tác động, hệ thống bảo vệ nhiệt cho máy bay và tàu vũ trụ.

Tại sao chọn nỉ tiền oxy hóa & Meta-Aramid của chúng tôi?
So với vật liệu cách nhiệt bằng sợi thủy tinh hoặc gốm, nỉ chống cháy của chúng tôi mang lại tính linh hoạt cao hơn, hiệu suất nhiệt vượt trội và độ bền tốt hơn trong môi trường khắc nghiệt về mặt hóa học. Nó nhẹ, dễ điều khiển và có khả năng tùy biến cao cho cả ứng dụng công nghiệp quy mô lớn và ứng dụng kỹ thuật nhỏ gọn.