
Ưu điểm kỹ thuật cốt lõi của SERECARBO®
SERECARBO® kết hợp công nghệ trải sợi có độ chính xác cao với nhựa đóng rắn tốc độ cao đặc biệt, mang lại ba lợi thế kỹ thuật chính sau:
1. Công nghệ trải sợi đồng đều
Việc trải sợi có độ chính xác cao đảm bảo mỗi bó sợi carbon được phân tách đều, loại bỏ các vấn đề như phân bố sợi không đều. Quá trình này đặt nền tảng cho quá trình tẩm nhựa tiếp theo, cải thiện đáng kể tính đồng nhất và độ ổn định của cường độ vật liệu.

2. Nhựa đóng rắn tốc độ cao đặc biệt
Hệ thống nhựa methyl methacrylate được sử dụng, mang lại khả năng đóng rắn siêu nhanh và độ ổn định ở nhiệt độ phòng. Loại nhựa này cho phép đóng rắn nhanh chóng chỉ trong 30 giây, vượt xa giới hạn tốc độ đóng rắn của nhựa nhiệt rắn truyền thống. Ngoài ra, sản phẩm có thể được bảo quản ở nhiệt độ phòng mà không cần đông lạnh hay điều kiện đặc biệt nào, giúp giảm đáng kể chi phí lưu trữ và quản lý.
3. Công nghệ tẩm đồng nhất
Sử dụng quy trình phủ màng, nhựa thấm đều vào từng sợi, đảm bảo hiệu suất tổng thể của vật liệu đồng nhất và tránh các điểm yếu cục bộ, do đó nâng cao độ tin cậy của sản phẩm.
Các tính năng chính của SERECARBO®
| Loại sợi carbon | Loại nhựa | Hình thức vật liệu | Trọng lượng diện tích | Hàm lượng nhựa RC (wt%) | Đặc điểm hiệu suất |
|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn dựa trên PAN | Nhựa tiêu chuẩn | Một chiều (UD), tối đa 50cm | 20~250 g/m² | 25~38% | Độ bền kéo 4900 MPa, đóng rắn nhanh |
| — | Lớp chéo, tối đa 50cm | — | 35~45% | Mô đun đàn hồi 230 GPa, hấp thụ độ ẩm thấp | |
| — | Kéo, 24K | — | 22~28% | Mật độ 1,80 g/cm³ | |
| Tiêu chuẩn dựa trên PAN | Nhựa tiết kiệm năng lượng | Một chiều (UD), tối đa 50cm | 20~250 g/m² | 25~38% | Độ hấp thụ độ ẩm thấp |
| — | Lớp chéo, tối đa 50cm | — | 35~45% | Nhiệt độ chuyển thủy tinh 120℃ | |
| — | Kéo, 24K | — | 22~28% | — | |
So sánh hiệu suất lưu trữ (Tuổi thọ kéo dài đáng kể):
| Điều kiện lưu trữ | Tiêu chuẩn SERECARBO® | SERECARBO® Tiết kiệm năng lượng | Sản phẩm Epoxy thông thường |
|---|---|---|---|
| 5°C | 12 tháng | 6 tháng | 2 tháng |
| 20°C | 6 tháng | 3 tháng | 1 tháng |
| 30°C | 2 tháng | 1 tháng | 1 tuần |
| 40°C | 1 tháng | 2 tuần | 3 ngày |
Độ bền chịu mỏi cao gấp 3 đến 5 lần so với vật liệu thông thường, mở rộng đáng kể tiềm năng ứng dụng trong môi trường tải trọng động cao.
Ưu điểm về xử lý và ứng dụng
1. Hiệu quả sản xuất được cải thiện đáng kể
Khả năng đông cứng siêu nhanh trong 30 giây + khả năng tháo khuôn tức thì ⇒ tăng hiệu suất đúc lên gấp đôi;
Bảo quản ở nhiệt độ phòng ⇒ loại bỏ thiết bị đông lạnh và quy trình rã đông, đơn giản hóa chuỗi cung ứng.
2. Cải thiện toàn diện hiệu suất sản phẩm
Phân bố sợi đồng đều ⇒ độ bền cao và tuổi thọ chịu mỏi kéo dài;
Độ ổn định cao của hệ thống nhựa ⇒ Độ tin cậy của sản phẩm vượt trội hơn so với hệ thống epoxy truyền thống.
3. Tính bền vững của môi trường
Nhiệt độ thấp/thời gian đông cứng ngắn ⇒ giảm mức tiêu thụ năng lượng và lượng khí thải CO₂;
Tương thích với nhiều quy trình đúc xanh khác nhau , phù hợp với xu hướng sản xuất ít carbon.
So sánh các quy trình đúc tương thích
| Phương pháp đúc | Tiêu chuẩn SERECARBO® | SERECARBO® Tiết kiệm năng lượng | Sản phẩm Epoxy thông thường |
|---|---|---|---|
| Thời gian ép khuôn | 130°C 3 phút; 150°C 1 phút | 95°C 15 phút; 110°C 10 phút | 130°C 60 phút; 150°C 30 phút |
| Thời gian cuộn/hấp tiệt trùng | 130°C 60 phút; 150°C 40 phút | 95°C 80 phút; 110°C 60 phút | 130°C 120 phút; 150°C 60 phút |
Vật liệu này tương thích với các quy trình sau:
- Ép khuôn
- Cuộn sợi (tấm/dây)
- Đúc túi chân không
- Xử lý bằng lò hấp
- Đúc liên tục (ép đai kép/đùn kéo, v.v.)
Các lĩnh vực ứng dụng
Nhờ tốc độ đóng rắn vượt trội, tính tiện lợi khi lưu trữ và các tính chất cơ học, SERECARBO® đặc biệt phù hợp cho các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao sau đây:
- Hàng không vũ trụ: Các thành phần cấu trúc, bộ phận bên trong, thành phần UAV, v.v.;
- Ngành công nghiệp ô tô: Các bộ phận thân xe nhẹ, hộp pin, khung gầm gia cố;
- Kỹ thuật xây dựng: Vật liệu gia cố, cấu kiện cầu, kết cấu chịu động đất;
- Thiết bị thể thao và sản phẩm công nghiệp cao cấp: Khung xe đạp, cánh tay robot, cấu trúc robot, v.v.
Phần kết luận
Sự ra đời của SERECARBO® không chỉ xác định lại giới hạn trên của hiệu quả sản xuất vật liệu prepreg sợi carbon mà còn đặt ra những tiêu chuẩn mới về hiệu suất, lưu trữ và tính bền vững môi trường. Khi quá trình xác nhận sản xuất hàng loạt được tiến hành và các kịch bản ứng dụng tiếp tục mở rộng, công nghệ này được kỳ vọng sẽ trở thành động lực chính thúc đẩy việc áp dụng CFRP trên quy mô lớn.








